Nơi đó tình yêu
Chào mừng quý vị đến với website của ...
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
DKTQ

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Kim Quí
Ngày gửi: 21h:41' 08-06-2024
Dung lượng: 172.0 KB
Số lượt tải: 0
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Kim Quí
Ngày gửi: 21h:41' 08-06-2024
Dung lượng: 172.0 KB
Số lượt tải: 0
Số lượt thích:
0 người
THƯ VIỆN
Trường: THCS ĐĂNG HƯNG PHƯỚC
SỔ ĐĂNG KÝ
TỔNG QUÁT
SỐ: 01/TVTH
Bắt đầu: 2011-2012
Đến: 2018-2020
PHẦN I. TỔNG SỐ
TỔNG SỐ
Ngày
vào
sổ
Số
thứ
tự
NGUỒN CUNG CẤP
Số chứng
từ kèm
theo
SÁCH
1
2
3
4
5
KIỂM KÊ NH 07-08
NĂM HỌC 2008 - 2009
BÁO
Tranh
ảnh
bản
đồ
Băng
đĩa
CD
rom
Giá tiền
6
7
8
9
0
0
276,161,000
23,676
21.VIII.2008
1
Công ty Sách TBTHTG
42
0
0
0
303,100
02.XII.2008
2
Học Sinh Tặng
405
0
0
0
13,527,900
15.XII.2008
3
Công Ty Sách TBTHTG
407
0
0
0
10,868,700
01.IV.2009
4
Học Sinh Tặng
254
0
0
0
8, 038,500
Err:522
###
###
###
192
Tổng Cộng
2
308,899,200
PHẦN I. TỔNG SỐ
TỔNG SỐ
Ngày
vào
sổ
Số
thứ
tự
NGUỒN CUNG CẤP
Số chứng
từ kèm
theo
SÁCH
1
2
3
4
MANG SANG
BÁO
Tranh
ảnh
bản
đồ
Băng
đĩa
CD
rom
Giá tiền
5
6
7
8
9
24,784
0
0
0
308,899,200
3
0
0
0
42,000
NĂM HỌC 2009 - 2010
19.IX.2009
1
Công Ty Sách TBTHTG
05.XII.2009
2
Học Sinh Tặng
355
0
0
0
13,725,100
29.III.2010
3
Học Sinh Tặng
224
0
0
0
8,725,000
03.V.2010
4
Công Ty Sách TBTHTG
40
0
0
0
492,000
25,406
###
###
###
Tổng Cộng
3-Jan
331,883,300
TÀI LIỆU NHẬP KHO
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a) NỘI DUNG
b)NGÔN NGỮ
Sách
Giáo khoa
Sách Nghiệp
vụ
(Giáo viên)
Sách
Tham khảo
Sách
Thiếu
nhi
Anh
Pháp
Các ngôn
ngữ khác
PHỤ CHÚ
10
11
12
13
14
15
16
17
9,162
1,461
13,053
0
42
0
0
0
405
0
0
407
0
0
254
Err:522
Err:522
Err:522
3
TÀI LIỆU NHẬP KHO
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a) NỘI DUNG
b)NGÔN NGỮ
Sách
Giáo khoa
Sách Nghiệp
vụ
(Giáo viên)
Sách
Tham khảo
Sách
Thiếu
nhi
Anh
Pháp
Các ngôn
ngữ khác
PHỤ CHÚ
10
11
12
13
14
15
16
17
9,162
1,503
14,119
3
355
224
40
9,162
1,543
14,701
5
PHẦN I. TỔNG SỐ
TỔNG SỐ
Ngày
vào
sổ
Số
thứ
tự
NGUỒN CUNG CẤP
Số chứng
từ kèm
theo
SÁCH
1
2
3
4
MANG SANG
BÁO
Tranh
ảnh
bản
đồ
Băng
đĩa
CD
rom
Giá tiền
5
6
7
8
9
25,406
0
0
0
331,883,300
NĂM HỌC 2010 - 2011
20.X.2010
1
Công Ty Sách
3682
10
0
0
0
240,000
25.XI.2010
2
Học Sinh Tặng
/
292
0
0
0
11,612,500
20.XII.2010
3
Công Ty Sách
00417-22
425
0
0
0
14,998,200
08.IV.2011
4
Học Sinh Tặng
/
191
0
0
0
9,010,500
26,324
###
###
###
Tổng Cộng
6
367,744,500 ###
PHẦN I. TỔNG SỐ
TỔNG SỐ
Ngày
vào
sổ
Số
thứ
tự
NGUỒN CUNG CẤP
Số chứng
từ kèm
theo
SÁCH
1
2
3
4
5
KIỂM KÊ NH 11-12
X.2011
BÁO
Tranh
ảnh
bản
đồ
Băng
đĩa
CD
rom
Giá tiền
6
7
8
9
12,925
103,400,000
NĂM HỌC 2011 - 2012
10.XI.2011
1
Trường mua
1849
160
0
0
0
1,439,000
23.X.2011
2
Trường mua
2088
195
0
0
0
1,664,500
27.X.2011
3
Trường mua
65196
7
0
0
0
148,000
9.XI.2011
4
Trường mua
6502
8
292,000
6.IX.2012
5
PGD CẤP
84
2,280,000
30.VI.2012
Tổng Cộng:
13,379
109,223,500 ###
2
TÀI LIỆU NHẬP KHO
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a) NỘI DUNG
b)NGÔN NGỮ
Sách
Giáo khoa
Sách Nghiệp vụ
(Giáo viên)
Sách
Tham khảo
Sách
Thiếu
nhi
Anh
Pháp
Các ngôn
ngữ khác
PHỤ CHÚ
10
11
12
13
14
15
16
17
9,162
1,543
14,701
10
292
31
394
191
9,162
1,584
15,578
7
TÀI LIỆU NHẬP KHO
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a) NỘI DUNG
b)NGÔN NGỮ
Sách
Giáo khoa
Sách Nghiệp vụ
(Giáo viên)
Sách
Tham khảo
Sách
Thiếu
nhi
Anh
Pháp
Các ngôn
ngữ khác
PHỤ CHÚ
10
11
12
13
14
15
16
17
2,530
3,112
2,753
4,530
160
17
178
7
8
84
2,530
3,196
2,785
4,868
3
PHẦN I. TỔNG SỐ
TỔNG SỐ
Ngày
vào
sổ
Số
thứ
tự
NGUỒN CUNG CẤP
Số chứng
từ kèm
theo
SÁCH
1
1.VII.2012
2
3
4
21.VIII.2012
1
22.VIII.2012
BÁO
Tranh
ảnh
bản
đồ
Băng
đĩa
CD
rom
Giá tiền
5
6
7
8
9
13,379
0
0
0
109,223,500
PGD CẤP
24
0
0
0
684,000
2
Thu hồi gv
26
0
0
0
387,000
24.VIII.2012
3
Trường mua
15170
24
0
0
0
207,400
11.X.2012
4
Trường mua
3251
348
2,644,100
1.XII.2012
5
Trường mua
4064
48
792,500
5.XII.2012
6
PGD CẤP
13
400,000
25.XII.2012
7
PGD CẤP
11
0
1.I.2013
8
Thu hồi gv
342
0
8.III.2013
9
Thu hồi gv
26
0
18.III.2013
10
Trường mua
1
59,200
8.IV.2013
11
PGD CẤP
30
558,000
MANG SANG
NĂM HỌC 2012 - 2013
30.VI.2013
Tổng Cộng:
14,272
114,955,700
4
PHẦN I. TỔNG SỐ
TỔNG SỐ
Ngày
vào
sổ
Số
thứ
tự
NGUỒN CUNG CẤP
Số chứng
từ kèm
theo
1
1.VII.2013
2
3
4
21.VIII.2013
1
PGD CẤP
06.X.2013
2
Trường mua
06.X.2013
3
PGD CẤP
28.X.2013
4
Trường mua
10.XI.2013
5
20.XI.2013
MANG SANG
NĂM HỌC 2013 - 2014
SÁCH
BÁO
Tranh
ảnh
bản
đồ
5
14,272
6
7
Băng
đĩa
CD
rom
8
Giá tiền
9
114,955,700
6
235,000
4
384,000
30
1,138,000
174
1,960,000
Học Sinh Tặng
342
4,078,500
6
Thu hồi gv
20
388,900
26.XI.2013
7
Học Sinh Tặng
221
1,105,000
13.I.2014
8
PGD CẤP
4
260,000
20.II.2014
9
Học Sinh Tặng
53
516,000
4.III.2014
10
Thu hồi gv
15
310,000
4.III.2014
11
PGD CẤP
14
872,000
30.VI.2014
Tổng Cộng:
91006
11763
15,155
126,203,100
6
TÀI LIỆU NHẬP KHO
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a) NỘI DUNG
Sách
Giáo khoa
Sách Nghiệp
vụ
(Giáo viên)
Sách
Tham khảo
10
11
12
2,530
3,196
2,785
Sách
Thiếu
nhi
13
4,868
24
26
10
4
10
348
48
13
11
22
320
5
21
1
30
2,540
3,257
3,259
5,216
b)NGÔN NGỮ
Anh
Pháp
Các ngôn
ngữ khác
PHỤ CHÚ
14
15
16
17
5
TÀI LIỆU NHẬP KHO
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a) NỘI DUNG
Sách
Giáo khoa
Sách Nghiệp
vụ
(Giáo viên)
Sách
Thiếu
nhi
Sách
Tham khảo
10
11
12
2,540
3,257
3,259
b)NGÔN NGỮ
13
5,216
6
4
30
174
342
20
221
4
53
15
14
2,935
3,297
3,312
5,611
Anh
Pháp
Các ngôn
ngữ khác
PHỤ CHÚ
14
15
16
17
7
PHẦN I. TỔNG SỐ
TỔNG SỐ
Ngày
vào
sổ
Số
thứ
tự
NGUỒN CUNG CẤP
Số chứng
từ kèm
theo
SÁCH
1
1.VII.2014
2
3
4
5
5.IX.2014
1
Trường mua
6.IX.2014
2
PGD CẤP
11.IX.2014
3
Trường mua
6.XI.2014
4
Trường mua
19.XI.2014
5
2.XII.2014
9.IV.2015
MANG SANG
NĂM HỌC 2014 - 2015
30.VI.2015
15,155
Băng
đĩa
CD
rom
Giá tiền
6
7
8
9
126,203,100
10
160,000
35
715,000
3885
10
331,000
5564
48
1,074,000
Học Sinh Tặng
318
2,613,000
6
Học Sinh Tặng
6
575,000
7
Học Sinh Tặng
105
630,000
Tổng Cộng:
62600
BÁO
Tranh
ảnh
bản
đồ
15,687
132,301,100
8
PHẦN I. TỔNG SỐ
Ngày
vào
sổ
TỔNG SỐ
Số
thứ
tự
NGUỒN CUNG CẤP
1
2
3
1.VII.2015
MANG SANG
NĂM HỌC 2015 - 2016
Số chứng
từ kèm
theo
4
SÁCH
BÁO
5
15,687
6
Tranh
ảnh
bản
đồ
7
Băng
đĩa
CD
rom
8
Giá tiền
9
132,301,100
21.IX.2015
1
Trường mua
248
0
0
0
1,988,000
17.X.2015
2
Học Sinh Tặng
417
0
0
0
2,502,000
16.XI.2015
3
Học Sinh Tặng
39
0
0
0
769,000
1.XII.2015
4
Học Sinh Tặng
18
0
0
0
320,000
12.I.2016
5
Trường mua
4503
132
3.II.2016
6
Trường mua
5752
5
670,000
3.V.2016
7
Trường mua
5948
73
945,000
3.V.2016
8
Trường mua
82029
82
1,059,000
30.VI.2016
Tổng cộng:
16,701
10
4,106,000
144,660,100
TÀI LIỆU NHẬP KHO
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a) NỘI DUNG
Sách
Giáo khoa
Sách Nghiệp
vụ
(Giáo viên)
Sách
Tham khảo
10
11
12
2,935
3,297
3,312
b)NGÔN NGỮ
Sách
Thiếu
nhi
13
5,611
10
35
10
48
318
6
105
3,040
3,307
3,411
5,929
Anh
Pháp
Các ngôn
ngữ khác
PHỤ CHÚ
14
15
16
17
9
TÀI LIỆU NHẬP KHO
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a) NỘI DUNG
Sách
Giáo khoa
Sách Nghiệp
vụ
(Giáo viên)
Sách
Tham khảo
10
3,040
11
3,307
12
3,411
b)NGÔN NGỮ
Sách
Thiếu
nhi
13
5,929
248
417
39
18
132
5
73
82
3,457
3,330
3,582
6,332
11
Anh
Pháp
Các ngôn
ngữ khác
PHỤ CHÚ
14
15
16
17
PHẦN I. TỔNG SỐ
Ngày
vào
sổ
TỔNG SỐ
Số
thứ
tự
NGUỒN CUNG CẤP
1
2
3
1.VII.2016
MANG SANG
NĂM HỌC 2016 - 2017
Số chứng
từ kèm
theo
SÁCH
4
5
BÁO
Tranh
ảnh
bản
đồ
Băng
đĩa
CD
rom
Giá tiền
6
7
8
9
16,701
144,660,100
10.VIII.2016
1
Học Sinh Tặng
41
0
0
0
510,000
10.VIII.2016
2
Học Sinh Tặng
44
0
0
0
775,000
10.IX.2016
3
Học sinh tặng
39
2,000,000
20.X.2016
4
Học sinh tặng
600
3,600,000
20.X.2016
5
Trường mua
20
320,000
31.XII.2016
6
Trường mua
236
2,703,000
31.XII.2016
7
Trường mua
40
1,110,000
30.VI.2017
Tổng Cộng
17,721
155,678,100
12
PHẦN I. TỔNG SỐ
TỔNG SỐ
Ngày
vào
sổ
Số
thứ
tự
1
2
NGUỒN CUNG CẤP
Số chứng
từ kèm
theo
SÁCH
3
4
5
MANG SANG
NĂM HỌC 2017 - 2018
BÁO
Tranh
ảnh
bản
đồ
Băng
đĩa
CD
rom
6
7
8
9
155,678,100
17,721
1.VII.2017
Giá tiền
4.XI.17
1
Trường mua
6128
53
0
0
0
1,400,600
24.XII.2017
2
Trường mua
7203
40
0
0
0
1,640,000
24.XII.2017
3
Học Sinh Tặng
233
0
0
0
2,997,000
15.III.2018
4
Học Sinh Tặng
182
0
0
0
900,000
30.VI.2018
Tổng cộng:
18,229
162,615,700
14
TÀI LIỆU NHẬP KHO
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a) NỘI DUNG
Sách
Giáo khoa
Sách Nghiệp
vụ
(Giáo viên)
Sách
Tham khảo
10
11
12
3,457
3,330
3,582
b)NGÔN NGỮ
Sách
Thiếu
nhi
13
6,332
41
44
39
600
20
236
40
3,498
3,330
3,725
7,168
Anh
Pháp
Các ngôn
ngữ khác
PHỤ CHÚ
14
15
16
17
13
TÀI LIỆU NHẬP KHO
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a) NỘI DUNG
b)NGÔN NGỮ
Sách
Giáo khoa
Sách Nghiệp
vụ
(Giáo viên)
Sách
Tham khảo
Sách
Thiếu
nhi
Anh
Pháp
Các ngôn
ngữ khác
PHỤ CHÚ
10
11
12
13
14
15
16
17
3,498
3,330
3,725
7,168
53
40
233
182
3,680
3,383
3,765
7,401
15
PHẦN I. TỔNG SỐ
TỔNG SỐ
Ngày
vào
sổ
Số
thứ
tự
1
1.VII.2018
2
NGUỒN CUNG CẤP
3
MANG SANG
Số chứng
từ kèm
theo
SÁCH
BÁO
Tranh
ảnh
bản
đồ
Băng
đĩa
CD
rom
4
5
18,229
6
7
8
5350
28
1,060,000
Giá tiền
9
162,615,700
NĂM HỌC 2018 - 2019
2.VIII.2018
1
Trường mua
5.IX.2018
2
Học sinh tặng
8
280,000
10.X.2018
3
Học sinh tặng
34
350,000
9.I.2019
4
Trường mua
8194
229
3,112,000
25.II.2019
5
Trường mua
8552
8
326,000
26.II.2019
6
Học sinh tặng
2
222,000
22.III.2019
7
Học sinh tặng
27
300,000
30.VI.2019
Tổng cộng
18,565
168,265,700
16
PHẦN I. TỔNG SỐ
Ngày
vào
sổ
TỔNG SỐ
Số
thứ
tự
NGUỒN CUNG CẤP
1
2
1.VII.2019
NĂM HỌC 2019 - 2020
3
MANG SANG
Số chứng
từ kèm
theo
SÁCH
BÁO
Tranh
ảnh
bản
đồ
4
5
18,565
6
7
Băng
đĩa
CD
rom
8
Giá tiền
9
167,915,700
16.X.2019
1
Trường mua
3681
30
1,480,000
16.X.2019
2
Trường mua
3684
3
297,000
10.XI.2019
3
PGD CẤP
248
0
10.XI.2019
4
PGD CẤP
30
0
30.XI.2019
5
Học sinh tặng
179
1,074,000
10.XII.2019
6
Học sinh tặng
302
3,076,000
30.V.2020
7
Trường mua
67
3,005,000
30.VI.2020
Tổng cộng
6822
19,424
176,847,700
18
TÀI LIỆU NHẬP KHO
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a) NỘI DUNG
Sách
Giáo khoa
Sách Nghiệp vụ
(Giáo viên)
Sách
Tham khảo
10
3,680
11
3,383
12
3,765
b)NGÔN NGỮ
Sách
Thiếu
nhi
13
7,401
28
8
34
229
8
2
27
3,707
3,419
3,809
7,630
Anh
Pháp
Các ngôn
ngữ khác
PHỤ CHÚ
14
15
16
17
17
TÀI LIỆU NHẬP KHO
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a) NỘI DUNG
Sách
Giáo khoa
Sách Nghiệp vụ
(Giáo viên)
Sách
Tham khảo
10
3,707
11
3,419
12
3,809
b)NGÔN NGỮ
Sách
Thiếu
nhi
13
7,630
30
3
248
30
179
302
67
3,886
3,479
4,127
7,932
Anh
Pháp
Các ngôn
ngữ khác
PHỤ CHÚ
14
15
16
17
19
PHẦN I. TỔNG SỐ
TỔNG SỐ
Ngày
vào
sổ
Số
thứ
tự
1
1.VII.2020
2
NGUỒN CUNG CẤP
3
MANG SANG
Số chứng
từ kèm
theo
SÁCH
BÁO
Tranh
ảnh
bản
đồ
Băng
đĩa
CD
rom
4
5
19,424
6
7
8
2596
34
1,263,000
Giá tiền
9
647,931,900
NĂM HỌC 2020 - 2021
6.X.2020
1
Trường mua
10.X.2020
2
Học sinh tặng
135
1,641,000
2.XII.2020
3
Học sinh tặng
198
2,757,000
2.XII.2020
4
Học sinh tặng
25
446,000
17.III.2021
5
Học sinh tặng
17
459,000
10.V.2021
6
Học sinh tặng
80
1,346,000
20.V.2021
7
PGD CẤP
267
0
Tổng cộng
20,180
30.VI.2021
655,843,900
19
PHẦN I. TỔNG SỐ
Ngày
vào
sổ
TỔNG SỐ
Số
thứ
tự
NGUỒN CUNG CẤP
1
2
1.VII.2021
NĂM HỌC 2021 - 2022
3
MANG SANG
Số chứng
từ kèm
theo
SÁCH
BÁO
Tranh
ảnh
bản
đồ
Băng
đĩa
CD
rom
4
5
20,180
6
7
8
10
17
1,158,000
294,000
Giá tiền
9
655,843,900
8.VI.2021
1
Trường mua
10.VI.2022
2
Trường mua
4
12.VI.2022
3
Học sinh tặng
226
3,913,000
20.VI.2022
4
Học sinh tặng
35
738,000
30.VI.2022
Tổng cộng
20,462
661,946,900
21
TÀI LIỆU NHẬP KHO
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a) NỘI DUNG
Sách
Giáo khoa
Sách Nghiệp vụ
(Giáo viên)
Sách
Tham khảo
10
3,886
11
3,479
12
4,127
b)NGÔN NGỮ
Sách
Thiếu
nhi
13
7,932
34
135
198
25
17
80
267
4,021
3,513
4,411
8,235
Anh
Pháp
Các ngôn
ngữ khác
PHỤ CHÚ
14
15
16
17
20
TÀI LIỆU NHẬP KHO
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a) NỘI DUNG
Sách
Giáo khoa
Sách Nghiệp vụ
(Giáo viên)
Sách
Tham khảo
10
4,021
11
3,513
12
4,411
b)NGÔN NGỮ
Sách
Thiếu
nhi
13
8,235
17
4
226
35
4,056
3,513
4,432
8,461
Anh
Pháp
Các ngôn
ngữ khác
PHỤ CHÚ
14
15
16
17
22
PHẦN I. TỔNG SỐ
TỔNG SỐ
Ngày
vào
sổ
Số
thứ
tự
1
1.VII.2022
2
NGUỒN CUNG CẤP
3
MANG SANG
Số chứng
từ kèm
theo
4
SÁCH
BÁO
Tranh
ảnh
bản
đồ
5
20,462
6
7
Băng
đĩa
CD
rom
8
Giá tiền
9
661,946,900
NĂM HỌC 2022 - 2023
15.VIII.2022
1
Học sinh tặng
1.II.2023
2
Trường mua
31.IV.2023
3
Học sinh tặng
120
2,684,000
31.V.2023
4
Học sinh tặng
93
2,558,000
30.VI.2023
Tổng cộng
187
5702
9
20,871
1,683,000
270,000
669,141,900
23
PHẦN I. TỔNG SỐ
Ngày
vào
sổ
TỔNG SỐ
Số
thứ
tự
NGUỒN CUNG CẤP
1
2
1.VII.2023
NĂM HỌC 2023 - 2024
3
MANG SANG
Số chứng
từ kèm
theo
4
SÁCH
BÁO
Tranh
ảnh
bản
đồ
5
20,871
6
7
Băng
đĩa
CD
rom
8
Giá tiền
9
669,141,900
17.XII2023
1
Học sinh tặng
120
3,045,500
14.V.2024
2
Học sinh tặng
36
1,047,600
30.VI.2024
Tổng cộng
21,027
25
673,235,000
TÀI LIỆU NHẬP KHO
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a) NỘI DUNG
Sách
Giáo khoa
Sách Nghiệp vụ
(Giáo viên)
Sách
Tham khảo
10
4,056
11
3,513
12
4,432
b)NGÔN NGỮ
Sách
Thiếu
nhi
13
8,461
187
9
120
93
4,243
3,522
4,432
8,674
Anh
Pháp
Các ngôn
ngữ khác
PHỤ CHÚ
14
15
16
17
24
TÀI LIỆU NHẬP KHO
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a) NỘI DUNG
Sách
Giáo khoa
Sách Nghiệp vụ
(Giáo viên)
Sách
Tham khảo
10
4,243
11
3,522
12
4,432
b)NGÔN NGỮ
Sách
Thiếu
nhi
13
8,674
120
36
4,243
3,522
4,432
8,830
26
Anh
Pháp
Các ngôn
ngữ khác
PHỤ CHÚ
14
15
16
17
PHẦN II. TỔNG SỐ
TỔNG SỐ
Ngày
vào
sổ
Số
biên bản
Ngày phê
chuẩn biên
bản
Sách
1
2
3
4
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU
Báo
Tranh
ảnh
bản đồ
Băng
đĩa
CD
rom
Giá tiền
Sách Giáo
khoa
Sách
nghiệp
vụ
5
6
7
8
9
10
1
TÀI LIỆU XUẤT KHO
a) NỘI DUNG
Sách
Tham khảo
11
b) NGÔN NGỮ
LÝ DO XUẤT KHO
Sách
Thiếu nhi
Anh
Pháp
Các
ngôn
ngữ khác
Hư
nát
Tổng
số
Độc
giả
đền
Lạc
hậu
cũ
Lý do khác
12
13
14
15
16
17
18
19
20
2
PHẦN II. TỔNG SỐ
TỔNG SỐ
Ngày
vào
sổ
Số
biên bản
Ngày phê
chuẩn biên
bản
Sách
1
2
3
4
NĂM 21-24
4128
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU
Báo
Tranh
ảnh
bản đồ
Băng
đĩa
CD
rom
Giá tiền
Sách Giáo
khoa
Sách
nghiệp
vụ
5
6
7
8
9
10
2716
922
1
TÀI LIỆU XUẤT KHO
a) NỘI DUNG
Sách
Tham khảo
11
490
b) NGÔN NGỮ
LÝ DO XUẤT KHO
Sách
Thiếu nhi
Anh
Pháp
Các
ngôn
ngữ khác
Hư
nát
Tổng
số
Độc
giả
đền
Lạc
hậu
cũ
Lý do khác
12
13
14
15
16
17
18
19
20
290
Trường: THCS ĐĂNG HƯNG PHƯỚC
SỔ ĐĂNG KÝ
TỔNG QUÁT
SỐ: 01/TVTH
Bắt đầu: 2011-2012
Đến: 2018-2020
PHẦN I. TỔNG SỐ
TỔNG SỐ
Ngày
vào
sổ
Số
thứ
tự
NGUỒN CUNG CẤP
Số chứng
từ kèm
theo
SÁCH
1
2
3
4
5
KIỂM KÊ NH 07-08
NĂM HỌC 2008 - 2009
BÁO
Tranh
ảnh
bản
đồ
Băng
đĩa
CD
rom
Giá tiền
6
7
8
9
0
0
276,161,000
23,676
21.VIII.2008
1
Công ty Sách TBTHTG
42
0
0
0
303,100
02.XII.2008
2
Học Sinh Tặng
405
0
0
0
13,527,900
15.XII.2008
3
Công Ty Sách TBTHTG
407
0
0
0
10,868,700
01.IV.2009
4
Học Sinh Tặng
254
0
0
0
8, 038,500
Err:522
###
###
###
192
Tổng Cộng
2
308,899,200
PHẦN I. TỔNG SỐ
TỔNG SỐ
Ngày
vào
sổ
Số
thứ
tự
NGUỒN CUNG CẤP
Số chứng
từ kèm
theo
SÁCH
1
2
3
4
MANG SANG
BÁO
Tranh
ảnh
bản
đồ
Băng
đĩa
CD
rom
Giá tiền
5
6
7
8
9
24,784
0
0
0
308,899,200
3
0
0
0
42,000
NĂM HỌC 2009 - 2010
19.IX.2009
1
Công Ty Sách TBTHTG
05.XII.2009
2
Học Sinh Tặng
355
0
0
0
13,725,100
29.III.2010
3
Học Sinh Tặng
224
0
0
0
8,725,000
03.V.2010
4
Công Ty Sách TBTHTG
40
0
0
0
492,000
25,406
###
###
###
Tổng Cộng
3-Jan
331,883,300
TÀI LIỆU NHẬP KHO
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a) NỘI DUNG
b)NGÔN NGỮ
Sách
Giáo khoa
Sách Nghiệp
vụ
(Giáo viên)
Sách
Tham khảo
Sách
Thiếu
nhi
Anh
Pháp
Các ngôn
ngữ khác
PHỤ CHÚ
10
11
12
13
14
15
16
17
9,162
1,461
13,053
0
42
0
0
0
405
0
0
407
0
0
254
Err:522
Err:522
Err:522
3
TÀI LIỆU NHẬP KHO
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a) NỘI DUNG
b)NGÔN NGỮ
Sách
Giáo khoa
Sách Nghiệp
vụ
(Giáo viên)
Sách
Tham khảo
Sách
Thiếu
nhi
Anh
Pháp
Các ngôn
ngữ khác
PHỤ CHÚ
10
11
12
13
14
15
16
17
9,162
1,503
14,119
3
355
224
40
9,162
1,543
14,701
5
PHẦN I. TỔNG SỐ
TỔNG SỐ
Ngày
vào
sổ
Số
thứ
tự
NGUỒN CUNG CẤP
Số chứng
từ kèm
theo
SÁCH
1
2
3
4
MANG SANG
BÁO
Tranh
ảnh
bản
đồ
Băng
đĩa
CD
rom
Giá tiền
5
6
7
8
9
25,406
0
0
0
331,883,300
NĂM HỌC 2010 - 2011
20.X.2010
1
Công Ty Sách
3682
10
0
0
0
240,000
25.XI.2010
2
Học Sinh Tặng
/
292
0
0
0
11,612,500
20.XII.2010
3
Công Ty Sách
00417-22
425
0
0
0
14,998,200
08.IV.2011
4
Học Sinh Tặng
/
191
0
0
0
9,010,500
26,324
###
###
###
Tổng Cộng
6
367,744,500 ###
PHẦN I. TỔNG SỐ
TỔNG SỐ
Ngày
vào
sổ
Số
thứ
tự
NGUỒN CUNG CẤP
Số chứng
từ kèm
theo
SÁCH
1
2
3
4
5
KIỂM KÊ NH 11-12
X.2011
BÁO
Tranh
ảnh
bản
đồ
Băng
đĩa
CD
rom
Giá tiền
6
7
8
9
12,925
103,400,000
NĂM HỌC 2011 - 2012
10.XI.2011
1
Trường mua
1849
160
0
0
0
1,439,000
23.X.2011
2
Trường mua
2088
195
0
0
0
1,664,500
27.X.2011
3
Trường mua
65196
7
0
0
0
148,000
9.XI.2011
4
Trường mua
6502
8
292,000
6.IX.2012
5
PGD CẤP
84
2,280,000
30.VI.2012
Tổng Cộng:
13,379
109,223,500 ###
2
TÀI LIỆU NHẬP KHO
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a) NỘI DUNG
b)NGÔN NGỮ
Sách
Giáo khoa
Sách Nghiệp vụ
(Giáo viên)
Sách
Tham khảo
Sách
Thiếu
nhi
Anh
Pháp
Các ngôn
ngữ khác
PHỤ CHÚ
10
11
12
13
14
15
16
17
9,162
1,543
14,701
10
292
31
394
191
9,162
1,584
15,578
7
TÀI LIỆU NHẬP KHO
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a) NỘI DUNG
b)NGÔN NGỮ
Sách
Giáo khoa
Sách Nghiệp vụ
(Giáo viên)
Sách
Tham khảo
Sách
Thiếu
nhi
Anh
Pháp
Các ngôn
ngữ khác
PHỤ CHÚ
10
11
12
13
14
15
16
17
2,530
3,112
2,753
4,530
160
17
178
7
8
84
2,530
3,196
2,785
4,868
3
PHẦN I. TỔNG SỐ
TỔNG SỐ
Ngày
vào
sổ
Số
thứ
tự
NGUỒN CUNG CẤP
Số chứng
từ kèm
theo
SÁCH
1
1.VII.2012
2
3
4
21.VIII.2012
1
22.VIII.2012
BÁO
Tranh
ảnh
bản
đồ
Băng
đĩa
CD
rom
Giá tiền
5
6
7
8
9
13,379
0
0
0
109,223,500
PGD CẤP
24
0
0
0
684,000
2
Thu hồi gv
26
0
0
0
387,000
24.VIII.2012
3
Trường mua
15170
24
0
0
0
207,400
11.X.2012
4
Trường mua
3251
348
2,644,100
1.XII.2012
5
Trường mua
4064
48
792,500
5.XII.2012
6
PGD CẤP
13
400,000
25.XII.2012
7
PGD CẤP
11
0
1.I.2013
8
Thu hồi gv
342
0
8.III.2013
9
Thu hồi gv
26
0
18.III.2013
10
Trường mua
1
59,200
8.IV.2013
11
PGD CẤP
30
558,000
MANG SANG
NĂM HỌC 2012 - 2013
30.VI.2013
Tổng Cộng:
14,272
114,955,700
4
PHẦN I. TỔNG SỐ
TỔNG SỐ
Ngày
vào
sổ
Số
thứ
tự
NGUỒN CUNG CẤP
Số chứng
từ kèm
theo
1
1.VII.2013
2
3
4
21.VIII.2013
1
PGD CẤP
06.X.2013
2
Trường mua
06.X.2013
3
PGD CẤP
28.X.2013
4
Trường mua
10.XI.2013
5
20.XI.2013
MANG SANG
NĂM HỌC 2013 - 2014
SÁCH
BÁO
Tranh
ảnh
bản
đồ
5
14,272
6
7
Băng
đĩa
CD
rom
8
Giá tiền
9
114,955,700
6
235,000
4
384,000
30
1,138,000
174
1,960,000
Học Sinh Tặng
342
4,078,500
6
Thu hồi gv
20
388,900
26.XI.2013
7
Học Sinh Tặng
221
1,105,000
13.I.2014
8
PGD CẤP
4
260,000
20.II.2014
9
Học Sinh Tặng
53
516,000
4.III.2014
10
Thu hồi gv
15
310,000
4.III.2014
11
PGD CẤP
14
872,000
30.VI.2014
Tổng Cộng:
91006
11763
15,155
126,203,100
6
TÀI LIỆU NHẬP KHO
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a) NỘI DUNG
Sách
Giáo khoa
Sách Nghiệp
vụ
(Giáo viên)
Sách
Tham khảo
10
11
12
2,530
3,196
2,785
Sách
Thiếu
nhi
13
4,868
24
26
10
4
10
348
48
13
11
22
320
5
21
1
30
2,540
3,257
3,259
5,216
b)NGÔN NGỮ
Anh
Pháp
Các ngôn
ngữ khác
PHỤ CHÚ
14
15
16
17
5
TÀI LIỆU NHẬP KHO
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a) NỘI DUNG
Sách
Giáo khoa
Sách Nghiệp
vụ
(Giáo viên)
Sách
Thiếu
nhi
Sách
Tham khảo
10
11
12
2,540
3,257
3,259
b)NGÔN NGỮ
13
5,216
6
4
30
174
342
20
221
4
53
15
14
2,935
3,297
3,312
5,611
Anh
Pháp
Các ngôn
ngữ khác
PHỤ CHÚ
14
15
16
17
7
PHẦN I. TỔNG SỐ
TỔNG SỐ
Ngày
vào
sổ
Số
thứ
tự
NGUỒN CUNG CẤP
Số chứng
từ kèm
theo
SÁCH
1
1.VII.2014
2
3
4
5
5.IX.2014
1
Trường mua
6.IX.2014
2
PGD CẤP
11.IX.2014
3
Trường mua
6.XI.2014
4
Trường mua
19.XI.2014
5
2.XII.2014
9.IV.2015
MANG SANG
NĂM HỌC 2014 - 2015
30.VI.2015
15,155
Băng
đĩa
CD
rom
Giá tiền
6
7
8
9
126,203,100
10
160,000
35
715,000
3885
10
331,000
5564
48
1,074,000
Học Sinh Tặng
318
2,613,000
6
Học Sinh Tặng
6
575,000
7
Học Sinh Tặng
105
630,000
Tổng Cộng:
62600
BÁO
Tranh
ảnh
bản
đồ
15,687
132,301,100
8
PHẦN I. TỔNG SỐ
Ngày
vào
sổ
TỔNG SỐ
Số
thứ
tự
NGUỒN CUNG CẤP
1
2
3
1.VII.2015
MANG SANG
NĂM HỌC 2015 - 2016
Số chứng
từ kèm
theo
4
SÁCH
BÁO
5
15,687
6
Tranh
ảnh
bản
đồ
7
Băng
đĩa
CD
rom
8
Giá tiền
9
132,301,100
21.IX.2015
1
Trường mua
248
0
0
0
1,988,000
17.X.2015
2
Học Sinh Tặng
417
0
0
0
2,502,000
16.XI.2015
3
Học Sinh Tặng
39
0
0
0
769,000
1.XII.2015
4
Học Sinh Tặng
18
0
0
0
320,000
12.I.2016
5
Trường mua
4503
132
3.II.2016
6
Trường mua
5752
5
670,000
3.V.2016
7
Trường mua
5948
73
945,000
3.V.2016
8
Trường mua
82029
82
1,059,000
30.VI.2016
Tổng cộng:
16,701
10
4,106,000
144,660,100
TÀI LIỆU NHẬP KHO
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a) NỘI DUNG
Sách
Giáo khoa
Sách Nghiệp
vụ
(Giáo viên)
Sách
Tham khảo
10
11
12
2,935
3,297
3,312
b)NGÔN NGỮ
Sách
Thiếu
nhi
13
5,611
10
35
10
48
318
6
105
3,040
3,307
3,411
5,929
Anh
Pháp
Các ngôn
ngữ khác
PHỤ CHÚ
14
15
16
17
9
TÀI LIỆU NHẬP KHO
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a) NỘI DUNG
Sách
Giáo khoa
Sách Nghiệp
vụ
(Giáo viên)
Sách
Tham khảo
10
3,040
11
3,307
12
3,411
b)NGÔN NGỮ
Sách
Thiếu
nhi
13
5,929
248
417
39
18
132
5
73
82
3,457
3,330
3,582
6,332
11
Anh
Pháp
Các ngôn
ngữ khác
PHỤ CHÚ
14
15
16
17
PHẦN I. TỔNG SỐ
Ngày
vào
sổ
TỔNG SỐ
Số
thứ
tự
NGUỒN CUNG CẤP
1
2
3
1.VII.2016
MANG SANG
NĂM HỌC 2016 - 2017
Số chứng
từ kèm
theo
SÁCH
4
5
BÁO
Tranh
ảnh
bản
đồ
Băng
đĩa
CD
rom
Giá tiền
6
7
8
9
16,701
144,660,100
10.VIII.2016
1
Học Sinh Tặng
41
0
0
0
510,000
10.VIII.2016
2
Học Sinh Tặng
44
0
0
0
775,000
10.IX.2016
3
Học sinh tặng
39
2,000,000
20.X.2016
4
Học sinh tặng
600
3,600,000
20.X.2016
5
Trường mua
20
320,000
31.XII.2016
6
Trường mua
236
2,703,000
31.XII.2016
7
Trường mua
40
1,110,000
30.VI.2017
Tổng Cộng
17,721
155,678,100
12
PHẦN I. TỔNG SỐ
TỔNG SỐ
Ngày
vào
sổ
Số
thứ
tự
1
2
NGUỒN CUNG CẤP
Số chứng
từ kèm
theo
SÁCH
3
4
5
MANG SANG
NĂM HỌC 2017 - 2018
BÁO
Tranh
ảnh
bản
đồ
Băng
đĩa
CD
rom
6
7
8
9
155,678,100
17,721
1.VII.2017
Giá tiền
4.XI.17
1
Trường mua
6128
53
0
0
0
1,400,600
24.XII.2017
2
Trường mua
7203
40
0
0
0
1,640,000
24.XII.2017
3
Học Sinh Tặng
233
0
0
0
2,997,000
15.III.2018
4
Học Sinh Tặng
182
0
0
0
900,000
30.VI.2018
Tổng cộng:
18,229
162,615,700
14
TÀI LIỆU NHẬP KHO
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a) NỘI DUNG
Sách
Giáo khoa
Sách Nghiệp
vụ
(Giáo viên)
Sách
Tham khảo
10
11
12
3,457
3,330
3,582
b)NGÔN NGỮ
Sách
Thiếu
nhi
13
6,332
41
44
39
600
20
236
40
3,498
3,330
3,725
7,168
Anh
Pháp
Các ngôn
ngữ khác
PHỤ CHÚ
14
15
16
17
13
TÀI LIỆU NHẬP KHO
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a) NỘI DUNG
b)NGÔN NGỮ
Sách
Giáo khoa
Sách Nghiệp
vụ
(Giáo viên)
Sách
Tham khảo
Sách
Thiếu
nhi
Anh
Pháp
Các ngôn
ngữ khác
PHỤ CHÚ
10
11
12
13
14
15
16
17
3,498
3,330
3,725
7,168
53
40
233
182
3,680
3,383
3,765
7,401
15
PHẦN I. TỔNG SỐ
TỔNG SỐ
Ngày
vào
sổ
Số
thứ
tự
1
1.VII.2018
2
NGUỒN CUNG CẤP
3
MANG SANG
Số chứng
từ kèm
theo
SÁCH
BÁO
Tranh
ảnh
bản
đồ
Băng
đĩa
CD
rom
4
5
18,229
6
7
8
5350
28
1,060,000
Giá tiền
9
162,615,700
NĂM HỌC 2018 - 2019
2.VIII.2018
1
Trường mua
5.IX.2018
2
Học sinh tặng
8
280,000
10.X.2018
3
Học sinh tặng
34
350,000
9.I.2019
4
Trường mua
8194
229
3,112,000
25.II.2019
5
Trường mua
8552
8
326,000
26.II.2019
6
Học sinh tặng
2
222,000
22.III.2019
7
Học sinh tặng
27
300,000
30.VI.2019
Tổng cộng
18,565
168,265,700
16
PHẦN I. TỔNG SỐ
Ngày
vào
sổ
TỔNG SỐ
Số
thứ
tự
NGUỒN CUNG CẤP
1
2
1.VII.2019
NĂM HỌC 2019 - 2020
3
MANG SANG
Số chứng
từ kèm
theo
SÁCH
BÁO
Tranh
ảnh
bản
đồ
4
5
18,565
6
7
Băng
đĩa
CD
rom
8
Giá tiền
9
167,915,700
16.X.2019
1
Trường mua
3681
30
1,480,000
16.X.2019
2
Trường mua
3684
3
297,000
10.XI.2019
3
PGD CẤP
248
0
10.XI.2019
4
PGD CẤP
30
0
30.XI.2019
5
Học sinh tặng
179
1,074,000
10.XII.2019
6
Học sinh tặng
302
3,076,000
30.V.2020
7
Trường mua
67
3,005,000
30.VI.2020
Tổng cộng
6822
19,424
176,847,700
18
TÀI LIỆU NHẬP KHO
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a) NỘI DUNG
Sách
Giáo khoa
Sách Nghiệp vụ
(Giáo viên)
Sách
Tham khảo
10
3,680
11
3,383
12
3,765
b)NGÔN NGỮ
Sách
Thiếu
nhi
13
7,401
28
8
34
229
8
2
27
3,707
3,419
3,809
7,630
Anh
Pháp
Các ngôn
ngữ khác
PHỤ CHÚ
14
15
16
17
17
TÀI LIỆU NHẬP KHO
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a) NỘI DUNG
Sách
Giáo khoa
Sách Nghiệp vụ
(Giáo viên)
Sách
Tham khảo
10
3,707
11
3,419
12
3,809
b)NGÔN NGỮ
Sách
Thiếu
nhi
13
7,630
30
3
248
30
179
302
67
3,886
3,479
4,127
7,932
Anh
Pháp
Các ngôn
ngữ khác
PHỤ CHÚ
14
15
16
17
19
PHẦN I. TỔNG SỐ
TỔNG SỐ
Ngày
vào
sổ
Số
thứ
tự
1
1.VII.2020
2
NGUỒN CUNG CẤP
3
MANG SANG
Số chứng
từ kèm
theo
SÁCH
BÁO
Tranh
ảnh
bản
đồ
Băng
đĩa
CD
rom
4
5
19,424
6
7
8
2596
34
1,263,000
Giá tiền
9
647,931,900
NĂM HỌC 2020 - 2021
6.X.2020
1
Trường mua
10.X.2020
2
Học sinh tặng
135
1,641,000
2.XII.2020
3
Học sinh tặng
198
2,757,000
2.XII.2020
4
Học sinh tặng
25
446,000
17.III.2021
5
Học sinh tặng
17
459,000
10.V.2021
6
Học sinh tặng
80
1,346,000
20.V.2021
7
PGD CẤP
267
0
Tổng cộng
20,180
30.VI.2021
655,843,900
19
PHẦN I. TỔNG SỐ
Ngày
vào
sổ
TỔNG SỐ
Số
thứ
tự
NGUỒN CUNG CẤP
1
2
1.VII.2021
NĂM HỌC 2021 - 2022
3
MANG SANG
Số chứng
từ kèm
theo
SÁCH
BÁO
Tranh
ảnh
bản
đồ
Băng
đĩa
CD
rom
4
5
20,180
6
7
8
10
17
1,158,000
294,000
Giá tiền
9
655,843,900
8.VI.2021
1
Trường mua
10.VI.2022
2
Trường mua
4
12.VI.2022
3
Học sinh tặng
226
3,913,000
20.VI.2022
4
Học sinh tặng
35
738,000
30.VI.2022
Tổng cộng
20,462
661,946,900
21
TÀI LIỆU NHẬP KHO
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a) NỘI DUNG
Sách
Giáo khoa
Sách Nghiệp vụ
(Giáo viên)
Sách
Tham khảo
10
3,886
11
3,479
12
4,127
b)NGÔN NGỮ
Sách
Thiếu
nhi
13
7,932
34
135
198
25
17
80
267
4,021
3,513
4,411
8,235
Anh
Pháp
Các ngôn
ngữ khác
PHỤ CHÚ
14
15
16
17
20
TÀI LIỆU NHẬP KHO
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a) NỘI DUNG
Sách
Giáo khoa
Sách Nghiệp vụ
(Giáo viên)
Sách
Tham khảo
10
4,021
11
3,513
12
4,411
b)NGÔN NGỮ
Sách
Thiếu
nhi
13
8,235
17
4
226
35
4,056
3,513
4,432
8,461
Anh
Pháp
Các ngôn
ngữ khác
PHỤ CHÚ
14
15
16
17
22
PHẦN I. TỔNG SỐ
TỔNG SỐ
Ngày
vào
sổ
Số
thứ
tự
1
1.VII.2022
2
NGUỒN CUNG CẤP
3
MANG SANG
Số chứng
từ kèm
theo
4
SÁCH
BÁO
Tranh
ảnh
bản
đồ
5
20,462
6
7
Băng
đĩa
CD
rom
8
Giá tiền
9
661,946,900
NĂM HỌC 2022 - 2023
15.VIII.2022
1
Học sinh tặng
1.II.2023
2
Trường mua
31.IV.2023
3
Học sinh tặng
120
2,684,000
31.V.2023
4
Học sinh tặng
93
2,558,000
30.VI.2023
Tổng cộng
187
5702
9
20,871
1,683,000
270,000
669,141,900
23
PHẦN I. TỔNG SỐ
Ngày
vào
sổ
TỔNG SỐ
Số
thứ
tự
NGUỒN CUNG CẤP
1
2
1.VII.2023
NĂM HỌC 2023 - 2024
3
MANG SANG
Số chứng
từ kèm
theo
4
SÁCH
BÁO
Tranh
ảnh
bản
đồ
5
20,871
6
7
Băng
đĩa
CD
rom
8
Giá tiền
9
669,141,900
17.XII2023
1
Học sinh tặng
120
3,045,500
14.V.2024
2
Học sinh tặng
36
1,047,600
30.VI.2024
Tổng cộng
21,027
25
673,235,000
TÀI LIỆU NHẬP KHO
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a) NỘI DUNG
Sách
Giáo khoa
Sách Nghiệp vụ
(Giáo viên)
Sách
Tham khảo
10
4,056
11
3,513
12
4,432
b)NGÔN NGỮ
Sách
Thiếu
nhi
13
8,461
187
9
120
93
4,243
3,522
4,432
8,674
Anh
Pháp
Các ngôn
ngữ khác
PHỤ CHÚ
14
15
16
17
24
TÀI LIỆU NHẬP KHO
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU THEO: a) NỘI DUNG
Sách
Giáo khoa
Sách Nghiệp vụ
(Giáo viên)
Sách
Tham khảo
10
4,243
11
3,522
12
4,432
b)NGÔN NGỮ
Sách
Thiếu
nhi
13
8,674
120
36
4,243
3,522
4,432
8,830
26
Anh
Pháp
Các ngôn
ngữ khác
PHỤ CHÚ
14
15
16
17
PHẦN II. TỔNG SỐ
TỔNG SỐ
Ngày
vào
sổ
Số
biên bản
Ngày phê
chuẩn biên
bản
Sách
1
2
3
4
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU
Báo
Tranh
ảnh
bản đồ
Băng
đĩa
CD
rom
Giá tiền
Sách Giáo
khoa
Sách
nghiệp
vụ
5
6
7
8
9
10
1
TÀI LIỆU XUẤT KHO
a) NỘI DUNG
Sách
Tham khảo
11
b) NGÔN NGỮ
LÝ DO XUẤT KHO
Sách
Thiếu nhi
Anh
Pháp
Các
ngôn
ngữ khác
Hư
nát
Tổng
số
Độc
giả
đền
Lạc
hậu
cũ
Lý do khác
12
13
14
15
16
17
18
19
20
2
PHẦN II. TỔNG SỐ
TỔNG SỐ
Ngày
vào
sổ
Số
biên bản
Ngày phê
chuẩn biên
bản
Sách
1
2
3
4
NĂM 21-24
4128
PHÂN LOẠI TÀI LIỆU
Báo
Tranh
ảnh
bản đồ
Băng
đĩa
CD
rom
Giá tiền
Sách Giáo
khoa
Sách
nghiệp
vụ
5
6
7
8
9
10
2716
922
1
TÀI LIỆU XUẤT KHO
a) NỘI DUNG
Sách
Tham khảo
11
490
b) NGÔN NGỮ
LÝ DO XUẤT KHO
Sách
Thiếu nhi
Anh
Pháp
Các
ngôn
ngữ khác
Hư
nát
Tổng
số
Độc
giả
đền
Lạc
hậu
cũ
Lý do khác
12
13
14
15
16
17
18
19
20
290
 





